Trường đại học Western Sydney (UWS), Úc – học bổng lên tới 25% học phí

Kể từ ngày 27/9/2018, Việt Nam đã được nâng bậc lên hạng 2 về chỉ số rủi ro trong xét duyệt visa du học Úc. Việc này đã mở ra cơ hội lớn cho các gia đình muốn cho con du học trường đại học Western Sydney mà không cần chứng minh tài chính và tiếng anh.

>> Danh sách các trường cao đẳng, đại học Úc không yêu cầu chứng minh tài chính

Trường đại học Western Sydney (UWS) là một trường trẻ, năng động và phát triển với sáu trụ sở trải rộng khắp khu vực Great West của thành phố Sydney (gồm có Bankstown, Nirimba/Blacktown, Campbeltown, Hawkesbury, Parramatta và Penrith). Mỗi một cơ sở mang một chức năng riêng với những lớp học quy mô nhỏ và sự tương tác chặt chẽ giữa giảng viên và sinh viên.

UWS nổi tiếng trong lĩnh vực nghiên cứu. Các giảng viên đều là những người đầy sáng tạo và chất lượng cao. Chúng tôi luôn khuyến khích nhân viên tiếp thu thêm những xu hướng kiến thức và công nghệ mới để áp dụng chúng vào quá trình giảng dạy. UWS luôn tự hào về sự thể hiện của sinh viên và tin rằng sự thành công của trường được phản ảnh ở chính chất lượng đầu ra của các sinh viên.

Đi đến một vùng đất mới để học tập và nghiên cứu là một việc đầy thú vị và thách thức, trường đại học Western Sydney sẽ cho mọi điều bạn cần cho một cuộc sống mới. Bắt đầu từ những hỗ trợ về dịch vụ khi khởi hành đến trường cho đến việc gia định muốn sang thăm cuộc sống của bạn nơi đây, tất cả điều đó đều được trường UWS hỗ trợ và đưa ra những lời khuyên chân thành. UWS chịu trách nhiệm đưa đón sinh viên tại sân bay, cung cấp nơi ăn ở và sẵn sàng định hướng học tập cũng như sự nghiệp cho sinh viên. Hướng đến một cuộc sống hoàn hảo và trọn vẹn cho sinh viên quốc tế, UWS tạo ra hàng loạt các dịch vụ hỗ trợ có sẵn như hướng dẫn và tư vấn nghề nghiệp; dịch vụ nhà ở; dịch vụ y tế và nha khoa; học bổng và trợ cấp tài chính. Các sinh viên quốc tế được hỗ trợ 24/7 nếu cần.

Sinh sống và học tập tại trường đại học Western Sydney, sinh viên được tham gia các hoạt động ngoại khóa như thể thao, các câu lạc bộ hay các hoạt động xã hội, đặc biệt là có cơ hội nghiên cứu cũng như giao lưu với các sinh viên khác trên toàn thế giới.

CHƯƠNG TRÌNH THẾ MẠNH – TOP 100 THẾ GIỚI 

  • Điều dưỡng
  • khoa học xã hội
  • truyền thông
  • Tâm lý

CHƯƠNG TRÌNH HỌC

Điều kiện tiếng Anh:

Chương trìnhIELTSTOEFL
Các khóa undergraduate & postgraduate trừ các khóa bên dưới6.5 (bands ≥ 6.0)82 (viết ≥21; nói ≥ 18;

đọc ≥ 13; nghe ≥ 13)

Master of Teaching degree7.5 (đọc, viết ≥ 7.0;

nghe, nói ≥ 8.0)

105 (viết ≥ 24; nói ≥ 26;

nghe ≥ 28; đọc ≥ 24)

Master of Social Work (Qualifying)7.0 (bands ≥ 6.5)100 (viết ≥ 24;

other bands ≥ 22)

Doctor of Medicine và master of Clinical Psychology7.0 (bands ≥ 7.0)100 (viết ≥ 27;

other bands ≥ 22)

College diploma6.0 (bands ≥ 5.5)70 (viết ≥ 20; nói ≥ 16;

nghe & đọc ≥ 11)

The college university foundation studies5.5 (bands ≥ 5.0)59 (viết ≥ 20;

nghe & đọc ≥ 7; nói ≥ 15)

The college university foundation studies (Health science and Nursing)6.0 (bands ≥ 5.5)70 (viết ≥ 20; nghe ≥ 11; đọc ≥ 11; nói ≥ 16)

Điều kiện học thuật:

3 semester university foundation study2 semester university foundation study3 semester diploma2 semester diplomaundergraduatepostgraduate
Học xong lớp 11 với GPA ≥ 5.0; hoặc có chứng chỉ nghề hay bằng TN THPT ≥ 4.5/10Có chứng chỉ nghề hay bằng TN THPT ≥ 5.0/10Chứng chỉ nghề hay bằng TN THPT 5.0/10Chứng chỉ nghề hay bằng TN THPT 6.0/10Chứng chỉ nghề hay bằng TN THPT 8/10Có bằng đại học

1/ Khóa tiếng Anh:

  • Học phí: 475 A$/tuần

2/ Khóa dự bị đại học:

  • Khai giảng: 4/3/2019 (hạn nộp hồ sơ: 4/2/2019)
  • Học phí

Học xong dự bị đại học có thể vào thẳng năm 1 đại học hoặc học cao đẳng rồi lên năm 2 đại học.

2/ Khóa cao đẳng:

  • Địa điểm:
  • Thời gian học:

+ Kỳ 1: 4/3/2019 – 2/6/2019 (hạn nộp hồ sơ: 4/2/2019)

+ Kỳ 2: 1/7/2019 – 29/9/2019

+ Kỳ 3: 28/10/2019 – 2/2/2020

  • Các chuyên ngành: Art, Business, Communication, Criminal & Community Justice, Construction Management, Design, Building Design Management, Engineering, Health Science,  Information & Communications Technology, Science, Social science
  • Học phí:

Tốt nghiệp cao đẳng sẽ được học năm 2 đại học.  

3/ Chương trình đại học

  • Khai giảng: tháng 3, 7

+ Kỳ 1: 4/3/2019 – 2/6/2019

+ Kỳ 2: 1/7/2019 – 29/9/2019

+ Kỳ 3: 28/10/2019 – 2/2/2020

  • Các chuyên ngành: Art, Business, Communication, IT, Health science…
  • Địa điểm: các campus: Bankstown, Parramatta, Penrith, Sydney city, Cambelltown, Hawkesbury, Parramatta city,
  • Học phí: 23.800 – 60.760 A$/năm

4/ Chương trình sau đại học

  • Địa điểm học: Bankstown, Parramatta, Parramatta city, Penrith
  • Khai giảng: tháng 1, 3, 4, 6, 7, 9 tùy từng chương trình

1.Chứng chỉ sau đại học

  • Thời gian học: 6 tháng – 1,5 năm tùy chương trình
  • Các chuyên ngành: Graduate diploma in Continental Philosophy, graduate certificate in applied finance, graduate certificate in accounting…

2. Thạc sĩ

  • Thời gian học: 1->2 năm tùy từng chương trình
  • Các chuyên ngành: Finance, Accounting, Business, Marketing, Human Resource Management, Creative Industries, Digital Humanities, Engineering…

Sinh hoạt phí

Chính phủ Úc ước tính mỗi sinh viên cần ít nhất 19,830 A$ mỗi năm để trang trải sinh hoạt phí:

  • Phí nhà ở trong khoảng A$220 – A$579/tuần tùy lựa chọn của sinh viên: ở ký túc xá, tự thuê nhà hay ở homestay.
  • Đi chợ khoảng A$100/tuần
  • Gas, điện và các hóa đơn khác khoảng A$20/tuần
  • Tiền điện thoại và internet khoảng A$20 – A$55/tuần
  • Phương tiện công cộng khoảng A$40/tuần
  • Giải trí khoảng A$80 – A$150/tuần

Các chi phí khác:

  • Đón sân bay: 120 A$
  • Bảo hiểm: 620 A$
  • Phí ghi danh

Học bổng:

  • 5000 AUD/ năm – tương đương 15.000 AUD: Yêu cầu Trường thuộc danh sách ưu tiên đính kèm. Điểm TB lớp 12 từ 7.5/10 trở lên. Hoặc trường thường là từ 8/10 trở lên
  • 7.500 AUD/ năm – tương đương 22.500 AUD: Yêu cầu Trường thuộc danh sách ưu tiên đính kèm. Điểm TB lớp 12 từ 8/10 trở lên. Hoặc trường thường là từ 8.5/10 trở lên

dang ky tai day